Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 其次

Từ ghép: 其次 qícì

其次
Nghĩa tiếng Việt
Tiếp theo / thứ hai
Âm Hán-Việt
KÌ THỨ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 其次

Từ 其次 nghĩa là gì?

Từ ghép 其次 (qícì) có nghĩa tiếng Việt là "Tiếp theo / thứ hai", âm Hán-Việt là KÌ THỨ.

Từ 其次 đọc pinyin như thế nào?

Từ 其次 có pinyin là qícì (Hán-Việt: KÌ THỨ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 其次 gồm những chữ Hán nào?

Từ 其次 được tạo thành từ 2 chữ: 其 (qí: Kì: ấy, đó (đại từ)); 次 (cì: Lần, lượt (số thứ tự)).

Nguồn dữ liệu