Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
冰箱
Từ ghép: 冰箱 bīngxiāng
冰箱
Nghĩa tiếng Việt
Tủ lạnh / (cũ) thùng đá
Âm Hán-Việt
BĂNG RƯƠNG
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.