Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 分别

Từ ghép: 分别 fēnbié

分别
Nghĩa tiếng Việt
Chia tay; rời nhau / phân biệt; nhận ra sự khác biệt / sự khác nhau; sự phân biệt / bằng các cách khác nhau; khác nhau / tách biệt; riêng lẻ
Âm Hán-Việt
PHÂN BIỆT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 分别

Từ 分别 nghĩa là gì?

Từ ghép 分别 (fēnbié) có nghĩa tiếng Việt là "Chia tay; rời nhau / phân biệt; nhận ra sự khác biệt / sự khác nhau; sự phân biệt / bằng các cách khác nhau; khác nhau / tách biệt; riêng lẻ", âm Hán-Việt là PHÂN BIỆT.

Từ 分别 đọc pinyin như thế nào?

Từ 分别 có pinyin là fēnbié (Hán-Việt: PHÂN BIỆT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 分别 gồm những chữ Hán nào?

Từ 分别 được tạo thành từ 2 chữ: 分 (fēn: Phút); 别 (bié: Đừng, cái khác).

Nguồn dữ liệu