Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 分布

Từ ghép: 分布 fēnbù

分布
Nghĩa tiếng Việt
Phân tán / phân phối / được phân bố (trên một khu vực, v.v.) / phân bố (thống kê, địa lý)
Âm Hán-Việt
PHÂN BỐ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 分布

Từ 分布 nghĩa là gì?

Từ ghép 分布 (fēnbù) có nghĩa tiếng Việt là "Phân tán / phân phối / được phân bố (trên một khu vực, v.v.) / phân bố (thống kê, địa lý)", âm Hán-Việt là PHÂN BỐ.

Từ 分布 đọc pinyin như thế nào?

Từ 分布 có pinyin là fēnbù (Hán-Việt: PHÂN BỐ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 分布 gồm những chữ Hán nào?

Từ 分布 được tạo thành từ 2 chữ: 分 (fēn: Phút); 布 (bù: Vải, tuyên bố).

Nguồn dữ liệu