Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 分配

Từ ghép: 分配 fēnpèi

分配
Nghĩa tiếng Việt
Phân phối / giao / phân bổ / phân vùng (ổ cứng)
Âm Hán-Việt
PHÂN PHỐI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 分配

Từ 分配 nghĩa là gì?

Từ ghép 分配 (fēnpèi) có nghĩa tiếng Việt là "Phân phối / giao / phân bổ / phân vùng (ổ cứng)", âm Hán-Việt là PHÂN PHỐI.

Từ 分配 đọc pinyin như thế nào?

Từ 分配 có pinyin là fēnpèi (Hán-Việt: PHÂN PHỐI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 分配 gồm những chữ Hán nào?

Từ 分配 được tạo thành từ 2 chữ: 分 (fēn: Phút); 配 (pèi: Phối: kết hợp, phân phối).

Nguồn dữ liệu