Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 划船

Từ ghép: 划船 huáchuán

划船
Nghĩa tiếng Việt
Chèo thuyền / môn chèo thuyền / thuyền nhỏ
Âm Hán-Việt
VẠCH THUYỀN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 划船

Từ 划船 nghĩa là gì?

Từ ghép 划船 (huáchuán) có nghĩa tiếng Việt là "Chèo thuyền / môn chèo thuyền / thuyền nhỏ", âm Hán-Việt là VẠCH THUYỀN.

Từ 划船 đọc pinyin như thế nào?

Từ 划船 có pinyin là huáchuán (Hán-Việt: VẠCH THUYỀN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 划船 gồm những chữ Hán nào?

Từ 划船 được tạo thành từ 2 chữ: 划 (huà: Hoạch: vạch, hoạch định; chèo); 船 (chuán: Thuyền, tàu thủy).

Nguồn dữ liệu