Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 刚才

Từ ghép: 刚才 gāngcái

刚才
Nghĩa tiếng Việt
Vừa nãy / mới đây
Âm Hán-Việt
CƯƠNG TÀI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 刚才

Từ 刚才 nghĩa là gì?

Từ ghép 刚才 (gāngcái) có nghĩa tiếng Việt là "Vừa nãy / mới đây", âm Hán-Việt là CƯƠNG TÀI.

Từ 刚才 đọc pinyin như thế nào?

Từ 刚才 có pinyin là gāngcái (Hán-Việt: CƯƠNG TÀI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 刚才 gồm những chữ Hán nào?

Từ 刚才 được tạo thành từ 2 chữ: 刚 (gāng: Vừa mới, cứng rắn); 才 (cái: Mới, tài năng).

Nguồn dữ liệu