Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 初步

Từ ghép: 初步 chūbù

初步
Nghĩa tiếng Việt
Ban đầu / sơ bộ / dự kiến
Âm Hán-Việt
SƠ BỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 初步

Từ 初步 nghĩa là gì?

Từ ghép 初步 (chūbù) có nghĩa tiếng Việt là "Ban đầu / sơ bộ / dự kiến", âm Hán-Việt là SƠ BỘ.

Từ 初步 đọc pinyin như thế nào?

Từ 初步 có pinyin là chūbù (Hán-Việt: SƠ BỘ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 初步 gồm những chữ Hán nào?

Từ 初步 được tạo thành từ 2 chữ: 初 (chū: Ban đầu, sơ cấp); 步 (bù: Bước, đi bộ).

Nguồn dữ liệu