Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 3 › 初级
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 初级 (chūjí) có nghĩa tiếng Việt là "Sơ cấp / cơ bản", âm Hán-Việt là SƠ CẤP.
Từ 初级 có pinyin là chūjí (Hán-Việt: SƠ CẤP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 初级 được tạo thành từ 2 chữ: 初 (chū: Ban đầu, sơ cấp); 级 (jí: Cấp bậc, lớp học).