Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 初级

Từ ghép: 初级 chūjí

初级
Nghĩa tiếng Việt
Sơ cấp / cơ bản
Âm Hán-Việt
SƠ CẤP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 初级

Từ 初级 nghĩa là gì?

Từ ghép 初级 (chūjí) có nghĩa tiếng Việt là "Sơ cấp / cơ bản", âm Hán-Việt là SƠ CẤP.

Từ 初级 đọc pinyin như thế nào?

Từ 初级 có pinyin là chūjí (Hán-Việt: SƠ CẤP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 初级 gồm những chữ Hán nào?

Từ 初级 được tạo thành từ 2 chữ: 初 (chū: Ban đầu, sơ cấp); 级 (jí: Cấp bậc, lớp học).

Nguồn dữ liệu