Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 动画片

Từ ghép: 动画片 dònghuàpiàn

动画片
Nghĩa tiếng Việt
Phim hoạt hình
Âm Hán-Việt
ĐỘNG HOẠ PHIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.