Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 千克

Từ ghép: 千克 qiānkè

千克
Nghĩa tiếng Việt
Kilogram
Âm Hán-Việt
THIÊN KHẮC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.