Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 历史

Từ ghép: 历史 lìshǐ

历史
Nghĩa tiếng Việt
Lịch sử / LT:門|门[men2],段[duan4]
Âm Hán-Việt
LỊCH SỬ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.