Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 参加

Từ ghép: 参加 cānjiā

参加
Nghĩa tiếng Việt
Tham gia / tham dự
Âm Hán-Việt
THAM GIA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.