Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 参加

Từ ghép: 参加 cānjiā

参加
Nghĩa tiếng Việt
Tham gia / tham dự
Âm Hán-Việt
THAM GIA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 参加

Từ 参加 nghĩa là gì?

Từ ghép 参加 (cānjiā) có nghĩa tiếng Việt là "Tham gia / tham dự", âm Hán-Việt là THAM GIA.

Từ 参加 đọc pinyin như thế nào?

Từ 参加 có pinyin là cānjiā (Hán-Việt: THAM GIA). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 参加 gồm những chữ Hán nào?

Từ 参加 được tạo thành từ 2 chữ: 参 (cān: Tam / Tham / Sâm / Sam / Xam: tham gia, can thiệp;); 加 (jiā: Thêm, gia tăng).

Nguồn dữ liệu