Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
发动
Từ ghép: 发动 fādòng
发动
Nghĩa tiếng Việt
Bắt đầu / phát động / khơi dậy / huy động / kích động
Âm Hán-Việt
PHÁT ĐỘNG
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.