Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 发动

Từ ghép: 发动 fādòng

发动
Nghĩa tiếng Việt
Bắt đầu / phát động / khơi dậy / huy động / kích động
Âm Hán-Việt
PHÁT ĐỘNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 发动

Từ 发动 nghĩa là gì?

Từ ghép 发动 (fādòng) có nghĩa tiếng Việt là "Bắt đầu / phát động / khơi dậy / huy động / kích động", âm Hán-Việt là PHÁT ĐỘNG.

Từ 发动 đọc pinyin như thế nào?

Từ 发动 có pinyin là fādòng (Hán-Việt: PHÁT ĐỘNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 发动 gồm những chữ Hán nào?

Từ 发动 được tạo thành từ 2 chữ: 发 (fā: Phát triển, tóc); 动 (dòng: Động, di chuyển).

Nguồn dữ liệu