Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 发现

Từ ghép: 发现 fāxiàn

发现
Nghĩa tiếng Việt
Để ý; nhận ra / phát hiện; tìm thấy; phát giác / một khám phá
Âm Hán-Việt
PHÁT HIỆN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 发现

Từ 发现 nghĩa là gì?

Từ ghép 发现 (fāxiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Để ý; nhận ra / phát hiện; tìm thấy; phát giác / một khám phá", âm Hán-Việt là PHÁT HIỆN.

Từ 发现 đọc pinyin như thế nào?

Từ 发现 có pinyin là fāxiàn (Hán-Việt: PHÁT HIỆN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 发现 gồm những chữ Hán nào?

Từ 发现 được tạo thành từ 2 chữ: 发 (fā: Phát triển, tóc); 现 (xiàn: Hiện).

Nguồn dữ liệu