Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
取得
Từ ghép: 取得 qǔdé
取得
Nghĩa tiếng Việt
Giành được; lấy được; đạt được
Âm Hán-Việt
THỦ ĐẮC
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.