Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 取消

Từ ghép: 取消 qǔxiāo

取消
Nghĩa tiếng Việt
Hủy / bãi bỏ
Âm Hán-Việt
THỦ TIÊU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 取消

Từ 取消 nghĩa là gì?

Từ ghép 取消 (qǔxiāo) có nghĩa tiếng Việt là "Hủy / bãi bỏ", âm Hán-Việt là THỦ TIÊU.

Từ 取消 đọc pinyin như thế nào?

Từ 取消 có pinyin là qǔxiāo (Hán-Việt: THỦ TIÊU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 取消 gồm những chữ Hán nào?

Từ 取消 được tạo thành từ 2 chữ: 取 (qǔ: Thủ: lấy, rút); 消 (xiāo: giảm bớt; lắng xuống / tiêu thụ; giảm / tiêu phí (thời gian) / (sau 不 hoặc 只 hoặc 何,...) cần; yêu cầu; mất).

Nguồn dữ liệu