Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 受伤

Từ ghép: 受伤 shòushāng

受伤
Nghĩa tiếng Việt
Bị thương / bị thương (trong tai nạn, v.v.) / bị hại
Âm Hán-Việt
THỤ THƯƠNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 受伤

Từ 受伤 nghĩa là gì?

Từ ghép 受伤 (shòushāng) có nghĩa tiếng Việt là "Bị thương / bị thương (trong tai nạn, v.v.) / bị hại", âm Hán-Việt là THỤ THƯƠNG.

Từ 受伤 đọc pinyin như thế nào?

Từ 受伤 có pinyin là shòushāng (Hán-Việt: THỤ THƯƠNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 受伤 gồm những chữ Hán nào?

Từ 受伤 được tạo thành từ 2 chữ: 受 (shòu: Thụ: nhận, chịu đựng); 伤 (shāng: Thương: bị thương, tổn thương).

Nguồn dữ liệu