Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 受伤

Từ ghép: 受伤 shòushāng

受伤
Nghĩa tiếng Việt
Bị thương / bị thương (trong tai nạn, v.v.) / bị hại
Âm Hán-Việt
THỤ THƯƠNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.