Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 变化

Từ ghép: 变化 biànhuà

变化
Nghĩa tiếng Việt
Thay đổi; biến đổi; biến hoá / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
BIẾN HOÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 变化

Từ 变化 nghĩa là gì?

Từ ghép 变化 (biànhuà) có nghĩa tiếng Việt là "Thay đổi; biến đổi; biến hoá / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là BIẾN HOÁ.

Từ 变化 đọc pinyin như thế nào?

Từ 变化 có pinyin là biànhuà (Hán-Việt: BIẾN HOÁ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 变化 gồm những chữ Hán nào?

Từ 变化 được tạo thành từ 2 chữ: 变 (biàn: Thay đổi, biến hóa); 化 (huà: Biến hóa, thay đổi).

Nguồn dữ liệu