Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
变化
Từ ghép: 变化 biànhuà
变化
Nghĩa tiếng Việt
Thay đổi; biến đổi; biến hoá / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
BIẾN HOÁ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.