Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 变成

Từ ghép: 变成 biànchéng

变成
Nghĩa tiếng Việt
Thay đổi thành / biến thành / trở thành
Âm Hán-Việt
BIẾN THÀNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 变成

Từ 变成 nghĩa là gì?

Từ ghép 变成 (biànchéng) có nghĩa tiếng Việt là "Thay đổi thành / biến thành / trở thành", âm Hán-Việt là BIẾN THÀNH.

Từ 变成 đọc pinyin như thế nào?

Từ 变成 có pinyin là biànchéng (Hán-Việt: BIẾN THÀNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 变成 gồm những chữ Hán nào?

Từ 变成 được tạo thành từ 2 chữ: 变 (biàn: Thay đổi, biến hóa); 成 (chéng: Trở thành, hoàn thành).

Nguồn dữ liệu