Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 古代

Từ ghép: 古代 gǔdài

古代
Nghĩa tiếng Việt
Thời cổ đại
Âm Hán-Việt
CỔ ĐẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.