Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 吃饭

Từ ghép: 吃饭 chīfàn

吃饭
Nghĩa tiếng Việt
Dùng bữa / ăn / kiếm sống
Âm Hán-Việt
KHẬT PHẠN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.