Trang chủTra cứu chữ HánHSK 1 › 饭

Cách viết chữ 饭 fàn

Nghĩa tiếng Việt
Cơm, Bữa ăn
Pinyin
fàn
Số nét
7 nét
Nhóm
ăn uống

Luyện viết chữ 饭 ngay

Chiết tự & bộ thủ

⿰饣反 - 饣(ăn) + 反 (gợi âm)

Bộ thủ: (thực - ăn uống)

Mẹo nhớ

Bộ thực (饣) - "cơm, bữa ăn" (饭).

Từ ghép thường gặp

Câu hỏi thường gặp về chữ 饭

Chữ 饭 nghĩa là gì?

Chữ 饭 (fàn) có nghĩa tiếng Việt là "Cơm, Bữa ăn".

Chữ 饭 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 饭 có pinyin là fàn. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 饭 có bao nhiêu nét?

Chữ 饭 được viết bằng 7 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Bộ thủ của chữ 饭 là gì?

Chữ 饭 thuộc bộ thủ 饣 (thực - ăn uống). Chiết tự: ⿰饣反 - 饣(ăn) + 反 (gợi âm).

Một số từ ghép thường gặp với chữ 饭?

Chữ 饭 xuất hiện trong các từ như 吃饭 (chī fàn): ăn cơm; 米饭 (mǐ fàn): cơm; 早饭 (zǎo fàn): bữa sáng.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 1