Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 1 › 吃
Cách viết chữ 吃 chī
Nghĩa tiếng Việt
Ăn
Pinyin
chī
Số nét
6 nét
Nhóm
ăn uống
Luyện viết chữ 吃 ngay
Chiết tự & bộ thủ
⿰口乞 - 口 (miệng) + 乞 (gợi âm)
Bộ thủ: 口 (khẩu - cái miệng)
Mẹo nhớ
Bộ miệng (口) đi với 乞 - đưa thức ăn vào miệng để "ăn" (吃).
Từ ghép thường gặp
- 好吃hǎo chīngon
- 吃饭chī fànăn cơm
← Tất cả chữ HSK 1