Trang chủTra cứu chữ HánHSK 1 › 吃

Cách viết chữ 吃 chī

Nghĩa tiếng Việt
Ăn
Pinyin
chī
Số nét
6 nét
Nhóm
ăn uống

Luyện viết chữ 吃 ngay

Chiết tự & bộ thủ

⿰口乞 - 口 (miệng) + 乞 (gợi âm)

Bộ thủ: (khẩu - cái miệng)

Mẹo nhớ

Bộ miệng (口) đi với 乞 - đưa thức ăn vào miệng để "ăn" (吃).

Từ ghép thường gặp

Câu hỏi thường gặp về chữ 吃

Chữ 吃 nghĩa là gì?

Chữ 吃 (chī) có nghĩa tiếng Việt là "Ăn".

Chữ 吃 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 吃 có pinyin là chī. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 吃 có bao nhiêu nét?

Chữ 吃 được viết bằng 6 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Bộ thủ của chữ 吃 là gì?

Chữ 吃 thuộc bộ thủ 口 (khẩu - cái miệng). Chiết tự: ⿰口乞 - 口 (miệng) + 乞 (gợi âm).

Một số từ ghép thường gặp với chữ 吃?

Chữ 吃 xuất hiện trong các từ như 好吃 (hǎo chī): ngon; 吃饭 (chī fàn): ăn cơm.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 1