Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 1 › 米
Luyện viết chữ 米 ngay
Bộ thủ: 米 (mễ - gạo)
Tượng hình những hạt gạo rơi vãi - "gạo; mét" (米).
← Tất cả chữ HSK 1