Trang chủTra cứu chữ HánHSK 1 › 喝

Cách viết chữ 喝

Nghĩa tiếng Việt
Uống
Pinyin
Số nét
12 nét
Nhóm
ăn uống

Luyện viết chữ 喝 ngay

Chiết tự & bộ thủ

⿰口曷 - 口 (miệng) + 曷 (gợi âm)

Bộ thủ: (khẩu - cái miệng)

Mẹo nhớ

Bộ miệng (口) đưa chất lỏng vào - hành động "uống" (喝).

Từ ghép thường gặp

Câu hỏi thường gặp về chữ 喝

Chữ 喝 nghĩa là gì?

Chữ 喝 (hē) có nghĩa tiếng Việt là "Uống".

Chữ 喝 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 喝 có pinyin là hē. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 喝 có bao nhiêu nét?

Chữ 喝 được viết bằng 12 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Bộ thủ của chữ 喝 là gì?

Chữ 喝 thuộc bộ thủ 口 (khẩu - cái miệng). Chiết tự: ⿰口曷 - 口 (miệng) + 曷 (gợi âm).

Một số từ ghép thường gặp với chữ 喝?

Chữ 喝 xuất hiện trong các từ như 喝水 (hē shuǐ): uống nước; 喝茶 (hē chá): uống trà.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 1