Trang chủTra cứu chữ HánHSK 1 › 茶

Cách viết chữ 茶 chá

Nghĩa tiếng Việt
Trà
Pinyin
chá
Số nét
9 nét
Nhóm
ăn uống

Luyện viết chữ 茶 ngay

Chiết tự & bộ thủ

⿱艹...- bộ thảo 艹 ở trên

Bộ thủ: (thảo - cây cỏ)

Mẹo nhớ

Một loại lá cây (艹) hãm nước uống - "trà" (茶).

Từ ghép thường gặp

Câu hỏi thường gặp về chữ 茶

Chữ 茶 nghĩa là gì?

Chữ 茶 (chá) có nghĩa tiếng Việt là "Trà".

Chữ 茶 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 茶 có pinyin là chá. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 茶 có bao nhiêu nét?

Chữ 茶 được viết bằng 9 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Bộ thủ của chữ 茶 là gì?

Chữ 茶 thuộc bộ thủ 艹 (thảo - cây cỏ). Chiết tự: ⿱艹...- bộ thảo 艹 ở trên.

Một số từ ghép thường gặp với chữ 茶?

Chữ 茶 xuất hiện trong các từ như 喝茶 (hē chá): uống trà; 茶杯 (chá bēi): tách trà.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 1