Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 各种

Từ ghép: 各种 gèzhǒng

各种
Nghĩa tiếng Việt
Mỗi loại; mọi loại; các loại khác nhau
Âm Hán-Việt
CÁC CHÕNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.