Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 合法

Từ ghép: 合法 héfǎ

合法
Nghĩa tiếng Việt
Hợp pháp / chính đáng / hợp lệ
Âm Hán-Việt
HỢP PHÁP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 合法

Từ 合法 nghĩa là gì?

Từ ghép 合法 (héfǎ) có nghĩa tiếng Việt là "Hợp pháp / chính đáng / hợp lệ", âm Hán-Việt là HỢP PHÁP.

Từ 合法 đọc pinyin như thế nào?

Từ 合法 có pinyin là héfǎ (Hán-Việt: HỢP PHÁP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 合法 gồm những chữ Hán nào?

Từ 合法 được tạo thành từ 2 chữ: 合 (hé: Phù hợp, hợp tác); 法 (fǎ: Pháp luật, phương pháp).

Nguồn dữ liệu