Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
合法
Từ ghép: 合法 héfǎ
合法
Nghĩa tiếng Việt
Hợp pháp / chính đáng / hợp lệ
Âm Hán-Việt
HỢP PHÁP
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.