Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 后天

Từ ghép: 后天 hòutiān

后天
Nghĩa tiếng Việt
Ngày mốt / cuộc sống sau khi sinh (giai đoạn phát triển qua kinh nghiệm, tương phản với 先天[xian1 tian1]) / mắc phải (không phải bẩm sinh hoặc di truyền) / hậu nghiệm
Âm Hán-Việt
HẬU THIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.