Trang chủTra cứu chữ HánHSK 1 › 后

Cách viết chữ 后 hòu

Nghĩa tiếng Việt
Sau
Pinyin
hòu
Số nét
6 nét
Nhóm
thời gian

Luyện viết chữ 后 ngay

Chiết tự & bộ thủ

Bộ thủ: (khẩu - cái miệng)

Mẹo nhớ

Chỉ hướng "phía sau; sau đó" (后).

Từ ghép thường gặp

Câu hỏi thường gặp về chữ 后

Chữ 后 nghĩa là gì?

Chữ 后 (hòu) có nghĩa tiếng Việt là "Sau".

Chữ 后 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 后 có pinyin là hòu. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 后 có bao nhiêu nét?

Chữ 后 được viết bằng 6 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Bộ thủ của chữ 后 là gì?

Chữ 后 thuộc bộ thủ 口 (khẩu - cái miệng).

Một số từ ghép thường gặp với chữ 后?

Chữ 后 xuất hiện trong các từ như 后面 (hòu miàn): phía sau; 以后 (yǐ hòu): sau này; 后天 (hòu tiān): ngày kia.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 1