Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 否定

Từ ghép: 否定 fǒudìng

否定
Nghĩa tiếng Việt
Phủ định / phủ nhận / từ chối / câu trả lời phủ định / sự phủ định
Âm Hán-Việt
BĨ ĐỊNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 否定

Từ 否定 nghĩa là gì?

Từ ghép 否定 (fǒudìng) có nghĩa tiếng Việt là "Phủ định / phủ nhận / từ chối / câu trả lời phủ định / sự phủ định", âm Hán-Việt là BĨ ĐỊNH.

Từ 否定 đọc pinyin như thế nào?

Từ 否定 có pinyin là fǒudìng (Hán-Việt: BĨ ĐỊNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 否定 gồm những chữ Hán nào?

Từ 否定 được tạo thành từ 2 chữ: 否 (pǐ: phủ định / từ chối / không); 定 (dìng: Định ra, chắc chắn).

Nguồn dữ liệu