Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 吵架

Từ ghép: 吵架 chǎojià

吵架
Nghĩa tiếng Việt
Cãi nhau / có cuộc cãi vã / cãi vã / LT:頓|顿[dun4]
Âm Hán-Việt
SẢO GIÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.