Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 吵架

Từ ghép: 吵架 chǎojià

吵架
Nghĩa tiếng Việt
Cãi nhau / có cuộc cãi vã / cãi vã / LT:頓|顿[dun4]
Âm Hán-Việt
SẢO GIÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 吵架

Từ 吵架 nghĩa là gì?

Từ ghép 吵架 (chǎojià) có nghĩa tiếng Việt là "Cãi nhau / có cuộc cãi vã / cãi vã / LT:頓|顿[dun4]", âm Hán-Việt là SẢO GIÁ.

Từ 吵架 đọc pinyin như thế nào?

Từ 吵架 có pinyin là chǎojià (Hán-Việt: SẢO GIÁ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 吵架 gồm những chữ Hán nào?

Từ 吵架 được tạo thành từ 2 chữ: 吵 (chǎo: Ồn ào, tranh cãi); 架 (jià: Giá đỡ, chiếc (lượng từ máy bay)).

Nguồn dữ liệu