Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 嘴巴

Từ ghép: 嘴巴 zuǐba

嘴巴
Nghĩa tiếng Việt
Miệng (LT:張|张[zhang1]) / cái tát (LT:個|个[ge4])
Âm Hán-Việt
CHỦY BA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.