Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 团结

Từ ghép: 团结 tuánjié

团结
Nghĩa tiếng Việt
Đoàn kết / sự đoàn kết; tinh thần đoàn kết
Âm Hán-Việt
ĐOÀN KẾT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 团结

Từ 团结 nghĩa là gì?

Từ ghép 团结 (tuánjié) có nghĩa tiếng Việt là "Đoàn kết / sự đoàn kết; tinh thần đoàn kết", âm Hán-Việt là ĐOÀN KẾT.

Từ 团结 đọc pinyin như thế nào?

Từ 团结 có pinyin là tuánjié (Hán-Việt: ĐOÀN KẾT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 团结 gồm những chữ Hán nào?

Từ 团结 được tạo thành từ 2 chữ: 团 (tuán: Đoàn: đoàn thể; khối tròn); 结 (jié: Kết lại, thắt nút).

Nguồn dữ liệu