Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 塑料袋

Từ ghép: 塑料袋 sùliàodài

塑料袋
Nghĩa tiếng Việt
Túi nhựa
Âm Hán-Việt
TỐ LIỆU ĐÃY
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.