Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 塑料

Từ ghép: 塑料 sùliào

塑料
Nghĩa tiếng Việt
Nhựa / LT:種|种[zhong3]
Âm Hán-Việt
TỐ LIỆU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 塑料

Từ 塑料 nghĩa là gì?

Từ ghép 塑料 (sùliào) có nghĩa tiếng Việt là "Nhựa / LT:種|种[zhong3]", âm Hán-Việt là TỐ LIỆU.

Từ 塑料 đọc pinyin như thế nào?

Từ 塑料 có pinyin là sùliào (Hán-Việt: TỐ LIỆU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 塑料 gồm những chữ Hán nào?

Từ 塑料 được tạo thành từ 2 chữ: 塑 (sù: nặn (một hình) bằng đất sét); 料 (liào: Liệu: vật liệu).

Nguồn dữ liệu