Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 复杂

Từ ghép: 复杂 fùzá

复杂
Nghĩa tiếng Việt
Phức tạp; rắc rối
Âm Hán-Việt
HẠ TẠP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 复杂

Từ 复杂 nghĩa là gì?

Từ ghép 复杂 (fùzá) có nghĩa tiếng Việt là "Phức tạp; rắc rối", âm Hán-Việt là HẠ TẠP.

Từ 复杂 đọc pinyin như thế nào?

Từ 复杂 có pinyin là fùzá (Hán-Việt: HẠ TẠP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 复杂 gồm những chữ Hán nào?

Từ 复杂 được tạo thành từ 2 chữ: 复 (fù: Lặp lại, phục hồi); 杂 (zá: Tạp: hỗn tạp, lẫn lộn).

Nguồn dữ liệu