Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 外语

Từ ghép: 外语 wàiyǔ

外语
Nghĩa tiếng Việt
Ngôn ngữ nước ngoài / Lượng từ: 門|门[men2]
Âm Hán-Việt
NGOẠI NGỮ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.