Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 外语

Từ ghép: 外语 wàiyǔ

外语
Nghĩa tiếng Việt
Ngôn ngữ nước ngoài / Lượng từ: 門|门[men2]
Âm Hán-Việt
NGOẠI NGỮ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 外语

Từ 外语 nghĩa là gì?

Từ ghép 外语 (wàiyǔ) có nghĩa tiếng Việt là "Ngôn ngữ nước ngoài / Lượng từ: 門|门[men2]", âm Hán-Việt là NGOẠI NGỮ.

Từ 外语 đọc pinyin như thế nào?

Từ 外语 có pinyin là wàiyǔ (Hán-Việt: NGOẠI NGỮ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 外语 gồm những chữ Hán nào?

Từ 外语 được tạo thành từ 2 chữ: 外 (wài: Bên ngoài, ngoại); 语 (yǔ: Ngôn ngữ).

Nguồn dữ liệu