Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 1 › 语
⿰讠吾 - 讠 (lời nói) + 吾
Bộ thủ: 讠 (ngôn - lời nói)
Bộ ngôn (讠) - "ngôn ngữ, tiếng nói" (语).
Chữ 语 (yǔ) có nghĩa tiếng Việt là "Ngôn ngữ".
Chữ 语 có pinyin là yǔ. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 语 được viết bằng 9 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.
Chữ 语 thuộc bộ thủ 讠 (ngôn - lời nói). Chiết tự: ⿰讠吾 - 讠 (lời nói) + 吾.
Chữ 语 xuất hiện trong các từ như 汉语 (hàn yǔ): tiếng Hán; 语言 (yǔ yán): ngôn ngữ; 英语 (yīng yǔ): tiếng Anh.