Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 多久

Từ ghép: 多久 duōjiǔ

多久
Nghĩa tiếng Việt
(về thời gian) bao lâu? / (không) lâu
Âm Hán-Việt
ĐA CỬU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.