Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 奖金

Từ ghép: 奖金 jiǎngjīn

奖金
Nghĩa tiếng Việt
Tiền thưởng / tiền giải thưởng / tiền thưởng thêm
Âm Hán-Việt
THƯỞNG KIM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.