Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 妹妹

Từ ghép: 妹妹 mèimei

妹妹
Nghĩa tiếng Việt
Em gái / phụ nữ trẻ / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
MUỘI MUỘI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 妹妹

Từ 妹妹 nghĩa là gì?

Từ ghép 妹妹 (mèimei) có nghĩa tiếng Việt là "Em gái / phụ nữ trẻ / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là MUỘI MUỘI.

Từ 妹妹 đọc pinyin như thế nào?

Từ 妹妹 có pinyin là mèimei (Hán-Việt: MUỘI MUỘI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 妹妹 gồm những chữ Hán nào?

Từ 妹妹 được tạo thành từ 2 chữ: 妹 (mèi: Em gái); 妹 (mèi: Em gái).

Nguồn dữ liệu