Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 妹妹

Từ ghép: 妹妹 mèimei

妹妹
Nghĩa tiếng Việt
Em gái / phụ nữ trẻ / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
MUỘI MUỘI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.