Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 婚礼

Từ ghép: 婚礼 hūnlǐ

婚礼
Nghĩa tiếng Việt
Lễ cưới / đám cưới / LT:場|场[chang3]
Âm Hán-Việt
HÔN LỄ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.