Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 季节

Từ ghép: 季节 jìjié

季节
Nghĩa tiếng Việt
Thời gian / mùa / giai đoạn / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
QUÍ TIẾT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 季节

Từ 季节 nghĩa là gì?

Từ ghép 季节 (jìjié) có nghĩa tiếng Việt là "Thời gian / mùa / giai đoạn / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là QUÍ TIẾT.

Từ 季节 đọc pinyin như thế nào?

Từ 季节 có pinyin là jìjié (Hán-Việt: QUÍ TIẾT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 季节 gồm những chữ Hán nào?

Từ 季节 được tạo thành từ 2 chữ: 季 (jì: Mùa, quý); 节 (jié: Ngày lễ, đốt tre).

Nguồn dữ liệu