Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 安装

Từ ghép: 安装 ānzhuāng

安装
Nghĩa tiếng Việt
Lắp đặt / dựng / lắp / gắn / cài đặt
Âm Hán-Việt
AN TRANG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.