Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 完全

Từ ghép: 完全 wánquán

完全
Nghĩa tiếng Việt
Hoàn chỉnh; toàn bộ / hoàn toàn; toàn diện
Âm Hán-Việt
HOÀN TOÀN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 完全

Từ 完全 nghĩa là gì?

Từ ghép 完全 (wánquán) có nghĩa tiếng Việt là "Hoàn chỉnh; toàn bộ / hoàn toàn; toàn diện", âm Hán-Việt là HOÀN TOÀN.

Từ 完全 đọc pinyin như thế nào?

Từ 完全 có pinyin là wánquán (Hán-Việt: HOÀN TOÀN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 完全 gồm những chữ Hán nào?

Từ 完全 được tạo thành từ 2 chữ: 完 (wán: Hoàn thành, hết); 全 (quán: Toàn: họ).

Nguồn dữ liệu