Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 完成

Từ ghép: 完成 wánchéng

完成
Nghĩa tiếng Việt
Hoàn thành; thực hiện
Âm Hán-Việt
HOÀN THÀNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 完成

Từ 完成 nghĩa là gì?

Từ ghép 完成 (wánchéng) có nghĩa tiếng Việt là "Hoàn thành; thực hiện", âm Hán-Việt là HOÀN THÀNH.

Từ 完成 đọc pinyin như thế nào?

Từ 完成 có pinyin là wánchéng (Hán-Việt: HOÀN THÀNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 完成 gồm những chữ Hán nào?

Từ 完成 được tạo thành từ 2 chữ: 完 (wán: Hoàn thành, hết); 成 (chéng: Trở thành, hoàn thành).

Nguồn dữ liệu