Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 3 › 完整
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 完整 (wánzhěng) có nghĩa tiếng Việt là "Hoàn chỉnh / nguyên vẹn", âm Hán-Việt là HOÀN CHỈNH.
Từ 完整 có pinyin là wánzhěng (Hán-Việt: HOÀN CHỈNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 完整 được tạo thành từ 2 chữ: 完 (wán: Hoàn thành, hết); 整 (zhěng: Chỉnh: nguyên vẹn; chỉnh đốn).