Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 宝石

Từ ghép: 宝石 bǎoshí

宝石
Nghĩa tiếng Việt
Đá quý; ngọc / LT:枚[mei2],顆|颗[ke1]
Âm Hán-Việt
BẢO THẠCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.